Các mẫu xe

  • IS 300 F SPORT
  • Sonic Quartz
  • Graphite Black Glass Flake
  • Sonic Iridium
  • Red Mica Crystal Shine
  • Sonic Chrome
  • Sonic Titanium
  • Celestial Blue
  • Sonic Quartz
  • Celestial Blue
  • Graphite Black Glass Flake
  • Red Mica Crystal Shine
  • Sonic Titanium
  • Sonic Iridium
  • Sonic Chrome

Thông số

IS 300 F SPORT

IS 300 F SPORT

Giá từ: 2.560.000.000 VNĐ

IS 300h

IS 300h

Giá từ: 2.820.000.000 VNĐ

Thông số kỹ thuật
Kích thước tổng quát (mm) 4.710x1.840x1.435
Chiều dài cơ sở (mm) 2.800
Loại động cơ I4 2.5L
Dung tích 2,494cc
Công suất cực đại (Hp/rpm) 220Hp
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) 221Nm/4,200-5,400rpm
Hộp số Hộp số biến thiên vô cấp (CVT)
IS 300

IS 300

Giá từ: 2.490.000.000 VNĐ

Thông số kỹ thuật
Kích thước tổng quát (mm) 4.710x1.840x1.435
Chiều dài cơ sở (mm) 2.800
Loại động cơ I4 2.0L
Dung tích 1,998cc
Công suất cực đại (Hp/rpm) 241Hp/5.800rpm
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) 350Nm/1650-440rpm
Hộp số Hộp số tự động 8 cấp

Các mẫu xe

  • ES 250 F SPORT
  • Sonic Quartz
  • Amber Crystal Shine
  • Black
  • Deep Blue Mica
  • Graphite Black Glass Flake
  • Ice Ecru
  • Red Mica Crystal Shine
  • Sonic Titanium
  • Sunlight Green
  • Sonic Quartz
  • Black
  • Deep Blue Mica
  • Graphite Black Glass Flake
  • Ice Ecru
  • Red Mica Crystal Shine
  • Mercury Gray Mica
  • Sonic Titanium
  • Sunlight Green
  • Platinum Silver Metallic

Thông số

ES 250 F SPORT

ES 250 F SPORT

Giá từ: 2.680.000.000 VNĐ

ES 300h

ES 300h

Giá từ: 3.100.000.000 VNĐ

Thông số kỹ thuật
Kích thước tổng quát (mm) 4,975x1,865x1,865
Chiều dài cơ sở (mm) 2,870
Loại động cơ 4 Xi Lanh, Inline Type, D4S
Dung tích 2,487cc
Công suất cực đại (Hp/rpm) 176Hp/5700rpm
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) 221Nm/3600-5200rpm
Hộp số Vô Cấp
ES 250

ES 250

Giá từ: 2.590.000.000 VNĐ

Thông số kỹ thuật
Kích thước tổng quát (mm) 4,915x1,820x1,450
Chiều dài cơ sở (mm) 2,820
Loại động cơ 4 Xi Lanh, Inline Type, D4S
Dung tích 2,487cc
Công suất cực đại (Hp/rpm) 204Hp/6600rpm
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) 335Nm/4000-5000rpm
Hộp số UB80E Direct Shift-8AT

Các mẫu xe

  • Sonic Quartz
  • Sonic Agate
  • Black
  • Deep Blue Mica
  • Graphite Black Glass Flake
  • Sonic Iridium
  • Red Mica Crystal Shine
  • Gin Ei Luster
  • Sonic Titanium
  • Manganese Luster
  • Sonic Quartz
  • Sonic Agate
  • Black
  • Deep Blue Mica
  • Graphite Black Glass Flake
  • Sonic Iridium
  • Red Mica Crystal Shine
  • Gin Ei Luster
  • Sonic Titanium
  • Manganese Luster

Thông số

LS 500h

LS 500h

Giá từ: 7.990.000.000 VNĐ

Thông số kỹ thuật
Kích thước tổng quát (mm) 5235x1900x1450
Chiều dài cơ sở (mm) 3125
Loại động cơ V6, D4-S
Dung tích 3456cc
Công suất cực đại (Hp/rpm) 295Hp/5800rpm
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) 350Nm/5100rpm
Hộp số Multi stage HV
LS 500

LS 500

Giá từ: 7.310.000.000 VNĐ

Thông số kỹ thuật
Kích thước tổng quát (mm) 5235x1900x1450
Chiều dài cơ sở (mm) 3125
Loại động cơ V6, D4-S, Twin Turbo
Dung tích 3445cc
Công suất cực đại (Hp/rpm) 415Hp/6000rpm
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) 599Nm/1600-4800rpm
Hộp số 10AT

Các mẫu xe

  • NX 350h
  • NX 350 F SPORT

Thông số

NX 350h

NX 350h

Giá từ: 3.300.000.000 VNĐ

Thông số kỹ thuật
Kích thước tổng quát (mm) 4,630x1,845x1,645
Chiều dài cơ sở (mm) 2660
Loại động cơ 8AR-FTS
Dung tích 1,998cc
Công suất cực đại (Hp/rpm) 235Hp/4800-5600rpm
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) 350Nm/1650-4000rpm
Hộp số 6AT
NX 350 F SPORT

NX 350 F SPORT

Giá từ: 3.010.000.000 VNĐ

Thông số kỹ thuật
Kích thước tổng quát (mm) 4,630x1,845x1,645
Chiều dài cơ sở (mm) 2660
Loại động cơ 8AR-FTS
Dung tích 1,998cc
Công suất cực đại (Hp/rpm) 235Hp/4800-5600rpm
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) 350Nm/1650-4000rpm
Hộp số 8AT

Các mẫu xe

  • White Nova Glass Flake
  • Mercury Gray Mica
  • Sonic Titanium
  • Black
  • Graphite Black Glass Flake
  • Red Mica Crystal Shine
  • Heat Blue Contrast Layering
  • Deep Blue Mica
  • Sonic Quartz
  • Amber Crystal Shine
  • Black
  • Deep Blue Mica
  • Graphite Black Glass Flake
  • Ice Ecru
  • Red Mica Crystal Shine
  • Mercury Gray Mica
  • Sonic Titanium
  • Terrane Khaki
  • Sonic Quartz
  • Amber Crystal Shine
  • Black
  • Deep Blue Mica
  • Graphite Black Glass Flake
  • Ice Ecru
  • Red Mica Crystal Shine
  • Mercury Gray Mica
  • Sonic Titanium
  • Terrane Khaki
  • Sonic Quartz
  • Amber Crystal Shine
  • Black
  • Deep Blue Mica
  • Graphite Black Glass Flake
  • Ice Ecru
  • Red Mica Crystal Shine
  • Mercury Gray Mica
  • Sonic Titanium
  • Terrane Khaki
  • Sonic Quartz
  • Amber Crystal Shine
  • Black
  • Deep Blue Mica
  • Graphite Black Glass Flake
  • Ice Ecru
  • Red Mica Crystal Shine
  • Mercury Gray Mica
  • Sonic Titanium
  • Terrane Khaki

Thông số

RX 300 F SPORT

RX 300 F SPORT

Giá từ: 3.350.000.000 VNĐ

Thông số kỹ thuật
Kích thước tổng quát (mm) 4,890x1,895x1,690
Chiều dài cơ sở (mm) 2,790
Loại động cơ I4
Dung tích 1,988cc
Công suất cực đại (Hp/rpm) 235Hp/4800-5600rpm
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) 350Nm/1650-4000rpm
Hộp số 6AT
RX 350L

RX 350L

Giá từ: 4.280.000.000 VNĐ

Thông số kỹ thuật
Kích thước tổng quát (mm) 5,000x1,895x1,700
Chiều dài cơ sở (mm) 2,790
Loại động cơ V6, D4-S
Dung tích 3,456cc
Công suất cực đại (Hp/rpm) 290Hp/6300rpm
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) 358Nm/4600-4700rpm
Hộp số 8AT
RX 450h

RX 450h

Giá từ: 4.710.000.000 VNĐ

Thông số kỹ thuật
Kích thước tổng quát (mm) 4,890x1,895x1,685
Chiều dài cơ sở (mm) 2,790
Loại động cơ V6, D4-S
Dung tích 3,456cc
Công suất cực đại (Hp/rpm) 259Hp/6000rpm
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) 335Nm/4600rpm
Hộp số CVT
RX 350

RX 350

Giá từ: 4.190.000.000 VNĐ

Thông số kỹ thuật
Kích thước tổng quát (mm) 4,890x1,895x1,690
Chiều dài cơ sở (mm) 2,790
Loại động cơ V6
Dung tích 3,456cc
Công suất cực đại (Hp/rpm) 296Hp/6300rpm
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) 370Nm/4,600-4,700rpm
Hộp số Hộp số tự động 8 cấp
RX 300

RX 300

Giá từ: 3.240.000.000 VNĐ

Thông số kỹ thuật
Kích thước tổng quát (mm) 4,890x1,895x1,690
Chiều dài cơ sở (mm) 2,790
Loại động cơ I4
Dung tích 1,988cc
Công suất cực đại (Hp/rpm) 233Hp/4800-5600rpm
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) 350Nm/1650-4000rpm
Hộp số 6AT

Các mẫu xe

  • White Pearl Crystal Shine
  • Fire Agate Mica Metallic
  • Black
  • Deep Blue Mica
  • Starlight Black Glass Flake
  • Garnet Red Mica
  • Mercury Gray Mica
  • Sonic Titanium

Thông số

GX 460

GX 460

Giá từ: 5.740.000.000 VNĐ

Thông số kỹ thuật
Kích thước tổng quát (mm) 4,880x1,885x1,885
Chiều dài cơ sở (mm) 2,790
Loại động cơ V8
Dung tích 4,608cc
Công suất cực đại (Hp/rpm) 292Hp/5.500rpm
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) 438Nm/3.500rpm
Hộp số Tự động 6 cấp

Các mẫu xe

  • LX 600 VIP
  • LX 600 VIP
  • LX 600 FSPORT

Thông số

LX 600 Urban

LX 600 Urban

Giá từ: 8.100.000.000 VNĐ

Thông số kỹ thuật
Kích thước tổng quát (mm) 5100mm
Chiều dài cơ sở (mm) 1675 mm
Loại động cơ Động cơ 4 thì, 6 xi lanh xếp hình chữ V, tăng áp
Dung tích 3445 cm3
Công suất cực đại (Hp/rpm) (305kW) 409 hp/5200rpm
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) 650 Nm/2000-3600rpm
Hộp số 10AT
LX 600 VIP

LX 600 VIP

Giá từ: 9.210.000.000 VNĐ

Thông số kỹ thuật
Kích thước tổng quát (mm) 5100mm
Chiều dài cơ sở (mm) 1675 mm
Loại động cơ Động cơ 4 thì, 6 xi lanh xếp hình chữ V, tăng áp
Dung tích 3445 cm3
Công suất cực đại (Hp/rpm) (305kW) 409 hp/5200rpm
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) 650 Nm/2000-3600rpm
Hộp số 10AT
LX 600 F SPORT

LX 600 F SPORT

Giá từ: 8.350.000.000 VNĐ

Thông số kỹ thuật
Kích thước tổng quát (mm) 5090 mm
Chiều dài cơ sở (mm) 1675 mm
Loại động cơ Động cơ 4 thì, 6 xi lanh xếp hình chữ V, tăng áp
Dung tích 3445 cm3
Công suất cực đại (Hp/rpm) (305kW) 409 hp/5200rpm
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) 650 Nm/2000-3600rpm
Hộp số 10AT

Các mẫu xe

  • White Pearl Crystal Shine
  • Black
  • White Pearl Crystal Shine
  • Black

Thông số

LM 350 (7 chỗ)

LM 350 (7 chỗ)

Giá từ: 6.870.000.000 VNĐ

Thông số kỹ thuật
Kích thước tổng quát (mm) 5040x1850x1895
Chiều dài cơ sở (mm) 3000
Loại động cơ 6-cylinders, V type
Dung tích 3456cc
Công suất cực đại (Hp/rpm) 296Hp/6600rpm
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) 361Nm/4700rpm
Hộp số Direct Shift-8AT
LM 350 ( 4 chỗ)

LM 350 ( 4 chỗ)

Giá từ: 8.270.000.000 VNĐ

Thông số kỹ thuật
Kích thước tổng quát (mm) 5040x1850x1895
Chiều dài cơ sở (mm) 3000
Loại động cơ 6-cylinders, V type
Dung tích 3456cc
Công suất cực đại (Hp/rpm) 296Hp/6600rpm
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) 361Nm/4700rpm
Hộp số Direct Shift-8AT